microwave spectroscopy

microwave spectroscopy

A scientist uses microwave spectroscopy to analyze a gas sample.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Phương pháp quang phổ vi sóng: "microwave spectroscopy" một kỹ thuật quang phổ sử dụng bức xạ vi sóng để nghiên cứu các cộng hưởng nguyên tử hoặc phân tử trong phổ vi sóng. Phương pháp này cho phép các nhà khoa học phân tích cấu trúc chuyển động quay của các phân tử, giúp xác định các tính chất hóa học vật của chúng.

dụ sử dụng
  • (Phương pháp quang phổ vi sóng được sử dụng rộng rãi trong hóa học để xác định cấu trúc phân tử.)
  • (Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp quang phổ vi sóng để nghiên cứu các chuyển đổi quay của các phân tử khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotational microwave spectroscopy": quang phổ vi sóng quay, một nhánh chuyên sâu tập trung vào các chuyển đổi quay của phân tử.

    • Rotational microwave spectroscopy provides precise data on bond lengths and angles. (Quang phổ vi sóng quay cung cấp dữ liệu chính xác về độ dài liên kết góc liên kết.)
  • "Fourier transform microwave spectroscopy": quang phổ vi sóng biến đổi Fourier, một kỹ thuật tiên tiến để tăng độ nhạy độ phân giải.

    • Fourier transform microwave spectroscopy allows for the detection of weak signals. (Quang phổ vi sóng biến đổi Fourier cho phép phát hiện các tín hiệu yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Microwave spectroscopist (danh từ): nhà quang phổ học vi sóng, người chuyên nghiên cứu lĩnh vực này.

    • A microwave spectroscopist often works with complex molecular systems. (Một nhà quang phổ học vi sóng thường làm việc với các hệ thống phân tử phức tạp.)
  • Microwave spectrum (danh từ): phổ vi sóng, dải tần số của bức xạ vi sóng.

    • The microwave spectrum ranges from about 1 GHz to 300 GHz. (Phổ vi sóng nằm trong khoảng từ 1 GHz đến 300 GHz.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotational spectroscopy: quang phổ quay, một thuật ngữ thường dùng thay thế khi tập trung vào chuyển động quay.
  • Molecular spectroscopy at microwave frequencies: quang phổ phân tửtần số vi sóng.
Các cụm từ liên quan
  • "To perform microwave spectroscopy": thực hiện quang phổ vi sóng.
    • The team plans to perform microwave spectroscopy on the new compound. (Nhóm nghiên cứu dự định thực hiện quang phổ vi sóng trên hợp chất mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)